越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trễ giờ” (1)
trễ giờ

英语
形be late
trễ giờ vì bị kẹt xe
I was late because I got stuck in traffic.
相关词“trễ giờ” (0)
未找到相关词。
短语“trễ giờ” (0)
未找到短语。
